灸灼 jiǔ zhuó · cứu chước Hán Việt: cứu chước · Pinyin: jiǔ zhuó Tổng quan Cấu tạo: 灸 (cứu) + 灼 (chước)Pinyinjiǔ zhuóHán Việtcứu chướcCấu tạo灸 + 灼 · cứu + chước nghĩa thành phần: cứu + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧灼; 指灸疗。Tân Hoa Tự Điển 1.烧灼。 2.指灸疗。