灸炷

jiǔ zhù cứu chú

Hán Việt: cứu chú · Pinyin: jiǔ zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灸疗用的艾绒,作柱状,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灸疗用的艾绒,作柱状,故称。