灸瘡 jiǔ chuāng · cứu sang Hán Việt: cứu sang · Pinyin: jiǔ chuāng Tổng quan Cấu tạo: 灸 (cứu) + 瘡 (sang)Pinyinjiǔ chuāngHán Việtcứu sangCấu tạo灸 + 瘡 · cứu + sang nghĩa thành phần: cứu + sang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灸疗留下的疮口。Tân Hoa Tự Điển 1.灸疗留下的疮口。