灸療 jiǔ liáo · cứu liệu Hán Việt: cứu liệu · Pinyin: jiǔ liáo Tổng quan Cấu tạo: 灸 (cứu) + 療 (liệu)Pinyinjiǔ liáoHán Việtcứu liệuCấu tạo灸 + 療 · cứu + liệu nghĩa thành phần: cứu + liệu