灸足 jiǔ zú · cứu túc Hán Việt: cứu túc · Pinyin: jiǔ zú Tổng quan Cấu tạo: 灸 (cứu) + 足 (túc)Pinyinjiǔ zúHán Việtcứu túcCấu tạo灸 + 足 · cứu + túc nghĩa thành phần: cứu + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以艾炷灼脚。Tân Hoa Tự Điển 1.以艾炷灼脚。