灸錘 cứu chuy Hán Việt: cứu chuy Tổng quan Cấu tạo: 灸 (cứu) + 錘 (chuy)Hán Việtcứu chuyCấu tạo灸 + 錘 · cứu + chuy nghĩa thành phần: cứu + chuy Nghĩa EngCihui moxosphyra