灼佔 chước chiêm Hán Việt: chước chiêm Tổng quan Cấu tạo: 灼 (chước) + 佔 (chiêm)Hán Việtchước chiêmCấu tạo灼 + 佔 · chước + chiêm nghĩa thành phần: chước + chiêm