灼急

zhuó jíchước cấp

Hán Việt: chước cấp · Pinyin: zhuó jí

Tổng quan

lo lắng; lo nghĩ; cảm thấy lo lắng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.焦急。

Cấu tạo: 灼 (chước) + 急 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lo lắng
  • VietPhrases lo nghĩ; cảm thấy lo lắng
  • Biên soạn 灼急 zhuójí v.p. anxious; worried

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.焦急。

Eng

  • Cihui worried

Từ liên quan

Gần nghĩa

急事 · 急于 · 急件 · 急促 · 急冲 · 急切 · 急剧 · 急务