灼灼輝輝 zhuó zhuó huī huī · chước chước huy huy Hán Việt: chước chước huy huy · Pinyin: zhuó zhuó huī huī Tổng quan Cấu tạo: 灼 (chước) + 灼 (chước) + 輝 (huy) + 輝 (huy)Pinyinzhuó zhuó huī huīHán Việtchước chước huy huyCấu tạo灼 + 灼 + 輝 + 輝 · chước + chước + huy + huy nghĩa thành phần: chước + chước + huy + huy