灼燿 chước diệu Hán Việt: chước diệu Tổng quan Cấu tạo: 灼 (chước) + 燿 (diệu)Hán Việtchước diệuCấu tạo灼 + 燿 · chước + diệu nghĩa thành phần: chước + diệu