灼爍

zhuó shuò chước thước

Hán Việt: chước thước · Pinyin: zhuó shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (thước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光彩明豔。漢.蔡邕〈彈棋賦〉:「榮華灼爍,萼不韡韡。」《文選.左思.蜀都賦》:「符釆彪炳,暉麗灼爍。」

Eng

  • Cihui 灼爍 huóshuò v.p. 1. bright and luminous 2. splendorous