灼爚 zhuó yuè · chước dược Hán Việt: chước dược · Pinyin: zhuó yuè Tổng quan Cấu tạo: 灼 (chước) + 爚 (dược)Pinyinzhuó yuèHán Việtchước dượcCấu tạo灼 + 爚 · chước + dược nghĩa thành phần: chước + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"灼烁"。