灼爚

zhuó yuèchước dược

Hán Việt: chước dược · Pinyin: zhuó yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"灼烁"。

Cấu tạo: 灼 (chước) + 爚 (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"灼烁"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

灼伤 · 灼急 · 灼明 · 灼灼 · 灼烧 · 灼热 · 灼然 · 灼燒