灼病 zhuó bìng · chước bệnh Hán Việt: chước bệnh · Pinyin: zhuó bìng Tổng quan Cấu tạo: 灼 (chước) + 病 (bệnh)Pinyinzhuó bìngHán Việtchước bệnhCấu tạo灼 + 病 · chước + bệnh nghĩa thành phần: chước + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灸疗。Tân Hoa Tự Điển 1.灸疗。