灼艾 zhuó ài · chước ngải Hán Việt: chước ngải · Pinyin: zhuó ài Tổng quan Cấu tạo: 灼 (chước) + 艾 (ngải)Pinyinzhuó àiHán Việtchước ngảiCấu tạo灼 + 艾 · chước + ngải nghĩa thành phần: chước + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医疗法之一。燃烧艾绒熏灸人体一定的穴位。Tân Hoa Tự Điển 1.中医疗法之一。燃烧艾绒熏灸人体一定的穴位。