灼鑽 zhuó zuān · chước toản Hán Việt: chước toản · Pinyin: zhuó zuān Tổng quan Cấu tạo: 灼 (chước) + 鑽 (toản)Pinyinzhuó zuānHán Việtchước toảnCấu tạo灼 + 鑽 · chước + toản nghĩa thành phần: chước + toản