灼鑽

zhuó zuān chước toản

Hán Việt: chước toản · Pinyin: zhuó zuān

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (toản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灼龟之钻木。钻木取生荆枝或生坚木为之。烧热钻木灼龟甲以占卜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灼龟之钻木。钻木取生荆枝或生坚木为之。烧热钻木灼龟甲以占卜。