灼骨

zhuó gǔ chước cốt

Hán Việt: chước cốt · Pinyin: zhuó gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代的占卜方法,燒炙甲骨以占吉凶。《後漢書.卷八五.東夷傳.倭傳》:「灼骨以卜,用決吉凶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代烧灸甲骨以占卜吉凶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代烧灸甲骨以占卜吉凶。

Eng

  • Cihui 灼骨 huógǔ v.o. apply heat to (an oracle) bone