灼骸 zhuó hái · chước hài Hán Việt: chước hài · Pinyin: zhuó hái Tổng quan Cấu tạo: 灼 (chước) + 骸 (hài)Pinyinzhuó háiHán Việtchước hàiCấu tạo灼 + 骸 · chước + hài nghĩa thành phần: chước + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓燃骸骨以炊爨。Tân Hoa Tự Điển 1.谓燃骸骨以炊爨。