灼體 zhuó tǐ · chước thể Hán Việt: chước thể · Pinyin: zhuó tǐ Tổng quan Cấu tạo: 灼 (chước) + 體 (thể)Pinyinzhuó tǐHán Việtchước thểCấu tạo灼 + 體 · chước + thể nghĩa thành phần: chước + thể