灼黥 zhuó qíng · chước kình Hán Việt: chước kình · Pinyin: zhuó qíng Tổng quan Cấu tạo: 灼 (chước) + 黥 (kình)Pinyinzhuó qíngHán Việtchước kìnhCấu tạo灼 + 黥 · chước + kình nghĩa thành phần: chước + kình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即墨刑。刺刻面额,再涂上墨。Tân Hoa Tự Điển 1.即墨刑。刺刻面额,再涂上墨。