災兵 zāi bīng · tai binh Hán Việt: tai binh · Pinyin: zāi bīng Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 兵 (binh)Pinyinzāi bīngHán Việttai binhCấu tạo災 + 兵 · tai + binh nghĩa thành phần: tai + binh