災區
tai khu
Hán Việt: tai khu · Pinyin: zāi qū
Tổng quan
khu vực thiên tai
1.亦作"灾区"。 2.受灾的地区。
發生災害的地區。如:「煤礦災區」、「水災災區」。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Vùng đất gặp việc không may lớn lao xảy tới.; khu vực thiên tai , vùng bị ảnh hưởng; Dùng đất gặp việc không may lớn lao xảy tới
- Biên soạn p.w. disaster area
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發生災害的地區。如:「煤礦災區」、「水災災區」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灾区"。 2.受灾的地区。
- Kaggle Zh-Vi distressed area
Eng
- Cihui disaster area; stricken region
- Tần suất từ disaster area; stricken region
Đức
- Handedict Katastrophengebiet
other
- Nguồn khác Vùng đất gặp việc không may lớn lao xảy tới