災怪

zāi guàitai quái

Hán Việt: tai quái · Pinyin: zāi guài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.祸患,灾难。

Cấu tạo: 災 (tai) + 怪 (quái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ma quỷ

Từ liên quan

Gần nghĩa

怪事 · 怪人 · 怪傑 · 怪僻 · 怪兆 · 怪獸 · 怪味 · 怪咖