災患
tai hoạn
Hán Việt: tai hoạn · Pinyin: zāi huàn
Tổng quan
tai hoạ: tai nạn
Nghĩa
Việt
- Cihui tai hoạn (術語)修禪定上有八種之災患。見八災患條。☸ tai hoạ; tai nạn。災害;災難。
- Cihui tai hoạ: tai nạn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 災害、災難。《左傳.成公十八年》:「匡乏困,救災患。」
Eng
- Cihui 災患 āihuàn n. calamity; disaster