災戾
tai lệ
Hán Việt: tai lệ · Pinyin: zāi lì
Tổng quan
1.指自然灾害。
災殃戾氣。《漢書.卷二四.食貨志下》:「古者天降災戾,於是乎量資幣,權輕重,以救民。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 災戾 zāilì n. disasters; calamities
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 災殃戾氣。《漢書.卷二四.食貨志下》:「古者天降災戾,於是乎量資幣,權輕重,以救民。」
Eng
- Cihui 災戾 zāilì n. disasters; calamities
other
- Nguồn khác Việc ngang trái, không may xảy tới