災扇 zāi shàn · tai phiến Hán Việt: tai phiến · Pinyin: zāi shàn Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 扇 (phiến)Pinyinzāi shànHán Việttai phiếnCấu tạo災 + 扇 · tai + phiến nghĩa thành phần: tai + phiến