災旱 zāi hàn · tai hạn Hán Việt: tai hạn · Pinyin: zāi hàn Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 旱 (hạn)Pinyinzāi hànHán Việttai hạnCấu tạo災 + 旱 · tai + hạn nghĩa thành phần: tai + hạn