災橫 zāi héng · tai hoành Hán Việt: tai hoành · Pinyin: zāi héng Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 橫 (hoành)Pinyinzāi héngHán Việttai hoànhCấu tạo災 + 橫 · tai + hoành nghĩa thành phần: tai + hoành