災氛 zāi fēn · tai phân Hán Việt: tai phân · Pinyin: zāi fēn Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 氛 (phân)Pinyinzāi fēnHán Việttai phânCấu tạo災 + 氛 · tai + phân nghĩa thành phần: tai + phân