災澇 zāi lào · tai lạo Hán Việt: tai lạo · Pinyin: zāi lào Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 澇 (lạo)Pinyinzāi làoHán Việttai lạoCấu tạo災 + 澇 · tai + lạo nghĩa thành phần: tai + lạo