災瘴 zāi zhàng · tai chướng Hán Việt: tai chướng · Pinyin: zāi zhàng Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 瘴 (chướng)Pinyinzāi zhàngHán Việttai chướngCấu tạo災 + 瘴 · tai + chướng nghĩa thành phần: tai + chướng