災眚

zāi shěng tai sảnh

Hán Việt: tai sảnh · Pinyin: zāi shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tai) + (sảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禍患災難。《後漢書.卷五.孝安帝紀》:「消救災眚,安輯黎元。」