災祥

zāi xiáng tai tường

Hán Việt: tai tường · Pinyin: zāi xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tai) + (tường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吉凶的徵兆。《書經.咸有一德》:「惟吉凶不潛在人,惟天降災祥在德。」

Eng

  • Cihui 災祥 āi-xiáng n. omen of good or bad; disaster or blessing