災福 zāi fú · tai phúc Hán Việt: tai phúc · Pinyin: zāi fú Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 福 (phúc)Pinyinzāi fúHán Việttai phúcCấu tạo災 + 福 · tai + phúc nghĩa thành phần: tai + phúc