災謗 zāi bàng · tai báng Hán Việt: tai báng · Pinyin: zāi bàng Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 謗 (báng)Pinyinzāi bàngHán Việttai bángCấu tạo災 + 謗 · tai + báng nghĩa thành phần: tai + báng