災譴 zāi qiǎn · tai khiển Hán Việt: tai khiển · Pinyin: zāi qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 譴 (khiển)Pinyinzāi qiǎnHán Việttai khiểnCấu tạo災 + 譴 · tai + khiển nghĩa thành phần: tai + khiển