災迍 zāi zhūn · tai truân Hán Việt: tai truân · Pinyin: zāi zhūn Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 迍 (truân)Pinyinzāi zhūnHán Việttai truânCấu tạo災 + 迍 · tai + truân nghĩa thành phần: tai + truân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 禍害、災難。《孤本元明雜劇.鬧銅臺.第二折》:「只因你宅上有災迍,一逕來除禍患。」《西遊記》第一三回:「卻說他雖有災迍,卻有救應。」