灾限
tai hạn
Hán Việt: tai hạn
Tổng quan
hời gian gặp chuyện không may xảy tới. tai hạn tai hạn ☆Thời gian gặp chuyện không may xảy tới.
Nghĩa
Việt
- Cihui hời gian gặp chuyện không may xảy tới. tai hạn tai hạn ☆Thời gian gặp chuyện không may xảy tới.