災儉

zāi jiǎn tai kiệm

Hán Việt: tai kiệm · Pinyin: zāi jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tai) + (kiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因天灾而歉收。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因天灾而歉收。