災兇 zāi xiōng · tai hung Hán Việt: tai hung · Pinyin: zāi xiōng Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 兇 (hung)Pinyinzāi xiōngHán Việttai hungCấu tạo災 + 兇 · tai + hung nghĩa thành phần: tai + hung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"灾凶"; 灾祸。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灾凶"。 2.灾祸。