灾场

zāi chǎngtai tràng

Hán Việt: tai tràng · Pinyin: zāi chǎng

Tổng quan

khu vực thiên tai

Cấu tạo: 災 (tai) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện trường tai nạn
  • Tần suất từ khu vực thiên tai , hiện trường tai nạn

Eng

  • Cihui disaster area; scene of accident
  • Tần suất từ disaster area; scene of accident

Từ liên quan

Gần nghĩa

场儿 · 场区 · 场合 · 场圃 · 场地 · 场子 · 场所 · 场景