災時 zāi shí · tai thì Hán Việt: tai thì · Pinyin: zāi shí Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 時 (thì)Pinyinzāi shíHán Việttai thìCấu tạo災 + 時 · tai + thì nghĩa thành phần: tai + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灾变的时间。Tân Hoa Tự Điển 1.灾变的时间。