災木 zāi mù · tai mộc Hán Việt: tai mộc · Pinyin: zāi mù Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 木 (mộc)Pinyinzāi mùHán Việttai mộcCấu tạo災 + 木 · tai + mộc nghĩa thành phần: tai + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹灾梨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹灾梨。