災梓 zāi zǐ · tai tử Hán Việt: tai tử · Pinyin: zāi zǐ Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 梓 (tử)Pinyinzāi zǐHán Việttai tửCấu tạo災 + 梓 · tai + tử nghĩa thành phần: tai + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹灾梨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹灾梨。