災梨

zāi lí tai lê

Hán Việt: tai lê · Pinyin: zāi lí

Tổng quan

Cấu tạo: (tai) + (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"灾梨"; 谓刻印无用的书,灾及作版的梨木。常用作刻印的谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灾梨"。 2.谓刻印无用的书,灾及作版的梨木。常用作刻印的谦词。