災疚 zāi jiù · tai cứu Hán Việt: tai cứu · Pinyin: zāi jiù Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 疚 (cứu)Pinyinzāi jiùHán Việttai cứuCấu tạo災 + 疚 · tai + cứu nghĩa thành phần: tai + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祸患疾苦。Tân Hoa Tự Điển 1.祸患疾苦。