災瘴

zāi zhàng tai chướng

Hán Việt: tai chướng · Pinyin: zāi zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tai) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指南方山林湿热之气造成的病患。亦借指疾病﹑磨难等灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指南方山林湿热之气造成的病患。亦借指疾病﹑磨难等灾祸。