災省 zāi shěng · tai tỉnh Hán Việt: tai tỉnh · Pinyin: zāi shěng Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 省 (tỉnh)Pinyinzāi shěngHán Việttai tỉnhCấu tạo災 + 省 · tai + tỉnh nghĩa thành phần: tai + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闻灾自省。Tân Hoa Tự Điển 1.闻灾自省。