災祥
tai tường
Hán Việt: tai tường · Pinyin: zāi xiáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指吉凶灾变的征兆; 犹祸福。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指吉凶灾变的征兆。 2.犹祸福。
Eng
- Cihui 災祥 āi-xiáng n. omen of good or bad; disaster or blessing