災紙 zāi zhǐ · tai chỉ Hán Việt: tai chỉ · Pinyin: zāi zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 紙 (chỉ)Pinyinzāi zhǐHán Việttai chỉCấu tạo災 + 紙 · tai + chỉ nghĩa thành phần: tai + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓徒然损耗纸张。Tân Hoa Tự Điển 1.谓徒然损耗纸张。